Từ điển thuật ngữ

Thuật ngữ phần mềm nha khoa

Định nghĩa ngắn gọn, chính xác các khái niệm quan trọng trong DentIQ và phần mềm quản lý phòng khám nha khoa nói chung. Giữ nguyên thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, giải nghĩa bằng tiếng Việt.

Patient 360
Patient 360 (hồ sơ bệnh nhân 360°) là màn hình gộp toàn bộ lịch sử của một bệnh nhân — lịch hẹn, hồ sơ lâm sàng, ảnh, đơn thuốc, thanh toán, bảo hành và tương tác CRM — vào một dòng thời gian duy nhất, thay vì nằm rải rác ở nhiều phần mềm.
Sơ đồ răng (Tooth Chart, FDI/Universal)
Sơ đồ răng là biểu đồ tương tác thể hiện 32 răng của bệnh nhân theo hệ đánh số FDI hoặc Universal, cho phép bác sĩ chẩn đoán theo từng mặt răng và liên kết trực tiếp với kế hoạch điều trị.
Hoá đơn điện tử (Nghị định 123)
Hoá đơn điện tử theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP là hoá đơn được phát hành và lưu trữ dạng số, hợp pháp tại Việt Nam; DentIQ phát hành trực tiếp qua các nhà cung cấp VNPT, Misa, Viettel và Easyinvoice.
Zalo ZNS
Zalo ZNS (Zalo Notification Service) là kênh gửi tin nhắn chăm sóc chính thức qua Zalo bằng mẫu tin được duyệt trước, dùng để nhắc lịch hẹn và tái khám cho bệnh nhân.
SMS Brandname
SMS Brandname là tin nhắn SMS hiển thị tên thương hiệu phòng khám thay cho số điện thoại lạ, giúp nhắc lịch và thông báo đáng tin cậy hơn với bệnh nhân.
60 mã quyền (ACL)
60 mã quyền là danh mục quyền truy cập chi tiết ở cấp phòng khám trong DentIQ, cho phép gán chính xác từng nhân viên được xem hoặc thao tác trên dữ liệu nào, vượt xa mô hình 4–5 vai trò cứng thường gặp.
CRM giữ chân bệnh nhân
CRM giữ chân bệnh nhân là module chủ động tự sinh danh sách bệnh nhân cần liên hệ — bệnh nhân dở dang kế hoạch điều trị hoặc quên tái khám — và xếp ưu tiên theo giá trị, thay vì đợi nhân viên tự nhớ.
Thu nhập bác sĩ
Thu nhập bác sĩ trong DentIQ được tính tự động theo công thức tuỳ chỉnh (phần trăm dịch vụ, KPI, trừ bảo hành), gắn với bác sĩ thực hiện trên từng giao dịch và có nhật ký điều chỉnh đầy đủ.
Phiếu đặt labo
Phiếu đặt labo là chứng từ tạo từ một lượt khám để gửi yêu cầu gia công cho xưởng răng (labo), theo dõi trạng thái trọn quy trình và cảnh báo khi quá hạn.
Lượt khám
Lượt khám là một lần bệnh nhân đến phòng khám, mang trạng thái riêng (chờ, đang khám, chờ thu tiền, hoàn tất); hồ sơ lâm sàng trong DentIQ ghi theo lượt khám để khớp thực tế bệnh nhân đi nhiều lần.
Đa chi nhánh
Đa chi nhánh là khả năng quản lý nhiều cơ sở trong cùng một tổ chức: mỗi nhân viên có phạm vi chi nhánh riêng, chủ chuỗi xem báo cáo tổng hợp toàn hệ thống còn quản lý chi nhánh chỉ thấy dữ liệu của mình.
SaaS
SaaS (Software as a Service) là mô hình thuê bao phần mềm chạy trên đám mây quản lý sẵn, trả phí theo tháng; gói SaaS của DentIQ chỉ cần đăng ký và thiết lập khoảng 5 phút là dùng được, không cần cài máy chủ riêng.
On-Premise
On-Premise là mô hình cài đặt phần mềm trên máy chủ của chính phòng khám hoặc đám mây riêng, để dữ liệu không ra ngoài hạ tầng của khách hàng — phù hợp yêu cầu bảo mật cao.
HIS / PACS
HIS (Hospital Information System) là hệ thống thông tin bệnh viện và PACS (Picture Archiving and Communication System) là hệ thống lưu trữ, truyền tải hình ảnh y khoa; gói Enterprise của DentIQ có thể tích hợp với HIS/PACS sẵn có của cơ sở.
SSO
SSO (Single Sign-On) là cơ chế đăng nhập một lần để truy cập nhiều hệ thống; DentIQ hỗ trợ SSO và Active Directory ở gói Enterprise cho các tổ chức lớn.
Tên miền riêng (Custom domain)
Tên miền riêng (custom domain) là khả năng cho phòng khám truy cập DentIQ qua tên miền của chính mình thay vì tên miền mặc định; DentIQ hỗ trợ custom domain ở gói Enterprise để gắn thương hiệu riêng cho chuỗi lớn.
Sao lưu & khôi phục (Backup)
Sao lưu (backup) là việc tự động lưu một bản sao dữ liệu phòng khám hằng ngày lúc 02:00 sáng để có thể khôi phục khi xảy ra sự cố; trong DentIQ, nhật ký thao tác và audit log được lưu tối đa 30 ngày phục vụ truy vết và đối chiếu.